Khi hệ thống mở rộng, việc nâng cấp hạ tầng lên cloud server (máy chủ ảo) là điều tất yếu để đảm bảo tính ổn định. Tuy nhiên, giữa thị trường với hàng chục nhà cung cấp trong và ngoài nước, làm sao để tìm được giải pháp tối ưu chi phí mà vẫn đáp ứng hiệu năng mạnh mẽ cho hệ thống?
Trong bài viết này, GreenNode sẽ cung cấp cho bạn bảng giá thuê máy chủ ảo mới nhất 2026, đồng thời giải thích đơn giản về các loại chi phí ngay dưới đây để bạn dễ dàng cân nhắc.
1. Server Cloud là gì?
Server Cloud (hay Cloud Server) là máy chủ ảo được xây dựng trên nền tảng điện toán đám mây, sử dụng tài nguyên CPU, RAM, SSD và mạng được ảo hóa và phân bổ linh hoạt. Thay vì thuê một máy chủ vật lý cố định, doanh nghiệp có thể scale tài nguyên theo nhu cầu, bật/tắt máy chủ nhanh chóng và chỉ trả tiền cho phần tài nguyên thực tế sử dụng.
2. Bảng Giá Thuê Máy Chủ Ảo (Cloud Server) Tại GreenNode 2026
Hiểu được bài toán chi phí của doanh nghiệp, GreenNode cung cấp đa dạng 80+ sản phẩm từ CPU đến GPU, đáp ứng từ những ứng dụng cơ bản nhất đến các hệ thống tính toán hiệu năng cao (HPC).
Bảng giá CPU Cloud Server:
GreenNode thiết kế các gói CPU linh hoạt, với giá thuê máy chủ ảo chỉ bắt đầu từ 212,850 VNĐ/tháng, giúp doanh nghiệp dễ dàng khởi tạo môi trường.
Máy chủ ảo GPU: Dành riêng cho các hệ thống cần sức mạnh "khủng" như làm AI, máy học hay xử lý đồ họa nặng:
3. Vì sao nhiêu doanh nghiệp lựa chọn dùng cloud server GreenNode
Thay vì chỉ so sánh con số trên bảng giá, dưới đây là lý do vì sao hơn 1000+ khách hàng và doanh nghiệp đã tin tưởng chọn GreenNode:
- Độ trễ (Latency) cực thấp: Data Center đặt tại Việt Nam, đảm bảo trải nghiệm mượt mà nhất cho End-user nội địa.
- Data Sovereignty (Chủ quyền dữ liệu): Tuân thủ 100% Nghị định 53 về An ninh mạng, dữ liệu của người dùng Việt được lưu trữ an toàn tại Việt Nam.
- Hệ sinh thái All-in-one: Không cần nhiều nhà cung cấp. GreenNode cung cấp từ Bare Metal, Cloud Server, cho đến Managed Kubernetes và hạ tầng AI chuyên sâu.
- Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ 24/7: Tại GreenNode, đội ngũ kỹ sư và chuyên gia Cloud/AI luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 bạn trong mọi trường hợp
4. Bảng giá cụ thể của một số nhà cung cấp khác tại Việt Nam (2026)
Nhìn chung, giá thuê Cloud Server tại Việt Nam hiện nay dao động khá rộng, chủ yếu được chia thành 3 phân khúc:
- Gói cơ bản (100.000đ - 599.000đ/tháng): Thường có 1-2 vCPU, 1-4GB RAM, 20-40GB SSD. Dùng cho web nhỏ, thử nghiệm môi trường (Test/Dev). (Nguồn tham khảo: Bảng giá PA Việt Nam và GreenNode)
- Gói trung cấp (600.000đ - 1.200.000đ/tháng): Khoảng 2-4 vCPU, 4-8GB RAM. Rất phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). (Nguồn tham khảo: Bảng giá PA Việt Nam và Bảng giá Viettel IDC)
- Gói cao cấp (2.000.000đ - 3.600.000đ+/tháng): Cấu hình lớn (4-8 vCPU+, >16GB RAM). Phục vụ các dự án lớn, lưu lượng truy cập cao. (Nguồn tham khảo: Bảng giá PA Việt Nam và Bảng giá Viettel IDC)
4.1 Bảng giá GPU
Khác với các dòng CPU phổ thông, giá thuê Cloud GPU phụ thuộc rất lớn vào thế hệ Card đồ họa (NVIDIA H100, A40, A30, V100, RTX 4090...) và cấu hình đi kèm. Dưới đây là mức giá thuê theo tháng (Fix plan) cập nhật mới nhất từ các nhà cung cấp hàng đầu để doanh nghiệp hoạch định ngân sách:
- GreenNode: Cung cấp dải sản phẩm rộng nhất. Dòng phổ thông như RTX 4090 / RTX 5090 có giá từ 14.357.707 - 18.107.707 VNĐ/tháng. Các dòng cao cấp L40S, A40 từ 20.246.569 - 29.357.707 VNĐ/tháng. Đặc biệt, siêu chip NVIDIA H100 có giá khởi điểm từ 65.921.560 VNĐ/tháng.
- Viettel Cloud: Cung cấp các gói máy chủ ảo trang bị card NVIDIA A30. Giá thuê khởi điểm từ 14.600.000 VNĐ/tháng cho gói 1 Card A30 (kèm 8 vCPU, 16GB RAM) và lên tới 31.600.000 VNĐ/tháng cho gói 2 Card A30 (kèm 32 vCPU, 64GB RAM). (Nguồn tham khảo: Viettel IDC)
- VinaHost: Tập trung vào cấu hình card NVIDIA V100. Gói V100 16GB có giá thanh toán từng tháng là 6.300.000 VNĐ/tháng .Gói cấu hình lớn V100 64GB có giá 18.500.000 VNĐ/tháng. (Nguồn tham khảo: VinaHost)
Mức giá trên bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: sức mạnh phần cứng (RAM, CPU, NVMe), chi phí bản quyền hệ điều hành (Windows thường có phụ phí), phần mềm quản trị (CPanel, DirectAdmin) và các dịch vụ cộng thêm như bảo mật, sao lưu. Để tối ưu hóa, nhiều doanh nghiệp hiện nay ưu tiên sử dụng cơ chế Autoscale – cho phép hệ thống tự động co giãn tài nguyên theo lượng truy cập thực tế.
4.2 Để dễ hình dung hơn, dưới đây là mức giá cụ thể từ một số đơn vị cung cấp máy chủ ảo trên thị trường:
a) Viettel IDC
Cung cấp đa dạng cấu hình từ gói cơ bản (ví dụ: 2 vCPU, 4GB RAM, 20GB SSD từ 614.000đ/tháng) đến các gói cao cấp. Đa dạng gói theo nhu cầu sử dụng
Bảng giá:
Nguồn: Viettelidc
b) FPT Cloud
Tập trung mạnh vào khách hàng Enterprise với các gói Standard và High Performance . Hệ sinh thái phù p với doanh nghiệp đang chuyển đổi số. HIện FPT không public giá cho các gói sản phẩm.
Bảng giá:
Nguồn: fptcloud
c) CMC Cloud
Nổi bật với các gói Virtual Private Cloud (VPC), cho phép khởi tạo không giới hạn số lượng VPC với nhiều gói theo nhu cầu sử dụng khác nhau:
Nguồn tham khảo: cmccloud
5. Bảng giá tham khảo từ các Hyperscaler quốc tế (AWS, Google Cloud, Azure)
Bên cạnh các nhà cung cấp nội địa, các Hyperscaler (nhà cung cấp hạ tầng đám mây quy mô cực lớn) là lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp đa quốc gia hoặc có tệp khách hàng chủ yếu ở nước ngoài. Tuy nhiên, cấu trúc giá của nhóm này thường rất phức tạp và được chia nhỏ thành hàng chục loại phí khác nhau.
Để dễ dàng so sánh với mặt bằng chung tại Việt Nam, dưới đây là bảng giá ước tính cho cấu hình tiêu chuẩn (2 vCPU, 4GB RAM) vận hành liên tục 730 giờ/tháng (lưu ý: mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào Region đặt Data Center, ví dụ: Singapore thường đắt hơn US):
Nguồn tham khảo: AWS EC2 Pricing, GCP Compute Pricing, Azure VM Pricing
(Lưu ý: Mức giá trên chưa bao gồm thuế phí, chi phí mua thêm dung lượng ổ cứng (EBS/Persistent Disk) và phí hỗ trợ kỹ thuật premium).
6) Hình thức thanh toán server cloud phổ biến
a) Tháng (saving plan): Bạn trả một mức cố định mỗi tháng cho gói cấu hình định sẵn. Dễ lập ngân sách, phù hợp với workload ổn định và có thể dự báo.
- Ưu điểm: Giá thường thấp hơn pay-as-you-go 10–20%. Không lo bill biến động.
- Nhược điểm: Kém linh hoạt khi nhu cầu thay đổi đột ngột (traffic spike, seasonal workload).
Phù hợp với: Web app ổn định, hệ thống ERP/CRM, database server, mail server.
b) Pay as you go: Bạn trả theo giờ hoặc theo phút dựa trên lượng tài nguyên thực sự dùng. Không có cam kết, có thể start/stop bất kỳ lúc nào.
- Ưu điểm: Tối ưu cho workload không đều hoặc workload thử nghiệm. Không lãng phí tiền khi không dùng.
- Nhược điểm: Giá theo giờ thường cao hơn so với gói tháng. Nếu quên tắt instance, chi phí có thể tích lũy nhanh.
- Phù hợp với: Development/testing environment, AI training job theo batch, demo & staging server.
c) Cam kết dài hạn: Bạn cam kết sử dụng trong 1–3 năm và nhận mức giá ưu đãi đáng kể.
- Ưu điểm: Tiết kiệm lớn về dài hạn. Đảm bảo nguồn tài nguyên không bị hết capacity (đặc biệt quan trọng với GPU H100 vốn khan hiếm).
- Nhược điểm: Cần dự báo chính xác nhu cầu. Nếu không dùng hết, tiền cam kết vẫn tính.
- Phù hợp với: Production AI workload ổn định, hạ tầng doanh nghiệp có kế hoạch dài hạn.
7. Phụ phí đi kèm bạn cần biết
Nhiều người thường bị bất ngờ khi thấy hóa đơn cuối tháng cao hơn giá quảng cáo ban đầu. Khi so sánh giá, bạn nên hỏi rõ nhà cung cấp 3 khoản phí này:
- Phí tải dữ liệu (Băng thông): Nhiều bên (đặc biệt là nước ngoài) sẽ thu thêm tiền tính trên số GB dữ liệu mà khách hàng tải từ website của bạn về.
- Phí ổ cứng và sao lưu: Giá gói cơ bản thường chỉ có dung lượng SSD rất ít. Nếu bạn muốn mua thêm ổ cứng hoặc đặt lịch tự động sao lưu dữ liệu mỗi ngày, bạn sẽ phải trả thêm phí.
Phí hỗ trợ kỹ thuật: Một số nơi sẽ thu phí rất cao nếu bạn muốn kỹ sư của họ ưu tiên giải quyết lỗi cho bạn ngay lập tức. (Tại GreenNode, sự hỗ trợ chuyên sâu 24/7 từ chuyên gia nội địa là hoàn toàn miễn phí).
Lời kết:
Đầu tư nâng cấp lên cloud server không chỉ để giải quyết bài toán công nghệ, mà chính là đòn bẩy tối ưu hiệu quả kinh doanh. Một hạ tầng ổn định, linh hoạt sẽ giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, tăng tốc độ triển khai dự án và tiết kiệm tối đa ngân sách vận hành doanh nghiệp.







